Tin nổi bật
( NSGH) Ở nhiều giáo xứ miền Bắc, những thập niên về trước, ông Từ được xem như “người quản gia” của ngôi thánh đường. Từ khi trời còn chưa sáng cho đến lúc nhà thờ khép lại sau một ngày dài, hầu như mọi công việc đều gắn với đôi bàn tay của ông. Ông mở cánh cửa nhà thờ mỗi buổi sớm, kéo chuông báo giờ kinh, chuẩn bị bàn thờ, châm nến, quét dọn khuôn viên, chăm sóc nhà Chúa, sắp xếp các vật dụng phụng vụ và khóa cánh cửa cuối cùng khi mọi người đã ra về. Có những việc rất nhỏ, rất bình thường, nhưng chỉ cần thiếu ông một ngày, nhịp sinh hoạt của cả giáo xứ cũng dễ bị xáo trộn…
Vào thời ấy, khi chưa có chuông điện tử hay các thiết bị hỗ trợ, mọi tiếng chuông, tiếng trống đều phụ thuộc hoàn toàn vào sức người. Đúng giờ kinh, đúng giờ lễ, ông Từ phải tự mình leo lên tháp chuông, kéo từng hồi chuông, đánh từng tiếng trống để âm thanh vang khắp xóm làng. Với các làng quê Công giáo, tiếng chuông nhà thờ không chỉ báo giờ cầu nguyện mà còn là nhịp sống của cả cộng đồng. Người giữ tiếng chuông vì thế cũng là người gìn giữ nề nếp và kỷ luật của giáo xứ.

Ông Từ ở giáo xứ tôi nay đã bước sang tuổi “thất thập cổ lai hy”. Mái tóc đã bạc, bước chân đã chậm, đôi mắt không còn tinh như trước, nhưng điều chưa bao giờ thay đổi là ý thức trách nhiệm với từng hồi chuông của nhà thờ. Ông luôn sợ mình đến muộn, sợ tiếng chuông ngân lên không đúng giờ. Chính sự tận tụy ấy đã tạo nên một câu chuyện khiến cả giáo xứ vừa mỉm cười, vừa lặng người xúc động.
Khi thời gian “đánh lừa” một cụ già, lòng trung thành lại khiến cả giáo xứ xúc động
Có lẽ suốt nhiều năm làm ông Từ, đó là lần hiếm hoi cả giáo xứ thức dậy sớm hơn cả bình minh. Đêm ấy, như bao đêm khác, ông chợt tỉnh giấc. Ở tuổi “thất thập cổ lai hy”, giấc ngủ đã không còn sâu, đôi mắt cũng chẳng còn tinh tường như trước. Nhìn vội chiếc đồng hồ trong ánh sáng nhập nhoạng, ông quả quyết đã đến giờ chuẩn bị cho thánh lễ sáng. Không một chút đắn đo. Ông khoác chiếc áo cũ, cầm chùm chìa khóa đã theo mình mấy chục năm rồi lặng lẽ bước ra nhà thờ. Con đường làng vẫn chìm trong màn đêm. Gió còn mang theo cái lạnh của rạng sáng. Tiếng gà chưa cất, ánh đèn trong từng ngôi nhà vẫn im lìm. Chỉ có bóng dáng một cụ già cặm cụi đi về phía tháp chuông, như thể đang giữ một cuộc hẹn mà cả đời mình chưa từng dám trễ.
Ít phút sau, tiếng chuông nhà thờ bất ngờ ngân vang, xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Tiếng chuông đầu tiên, rồi tiếng thứ hai…Trong phút chốc, nhiều giáo dân giật mình choàng tỉnh. Có người vội mặc áo, có người nhìn đồng hồ rồi ngơ ngác, có người còn tưởng giáo xứ xảy ra việc khẩn cấp. Không ít người mở cửa bước ra đường, nhìn về phía nhà thờ với vẻ mặt đầy ngạc nhiên, rồi tất cả cùng nhận ra…Đồng hồ mới chỉ 2 giờ sáng, Ông Từ đã nhìn nhầm giờ. Khi biết đầu đuôi câu chuyện, cả giáo xứ đều bật cười. Nhưng đó không phải là tiếng cười chế giễu, mà là nụ cười xen lẫn sự xót thương và kính trọng dành cho một cụ già đã dành gần trọn cuộc đời để giữ nhịp cho giáo xứ. Có người nói vui: “Cả xứ bị ông Từ gọi dậy sớm để… tập lên thiên đàng”. Người khác lại cười hiền: “Ông Từ đi làm ca đêm với Chúa rồi.”
Thế nhưng, phía sau câu chuyện tưởng như hài hước ấy là một điều khiến ai cũng chạnh lòng. Chỉ khi một công việc đã trở thành hơi thở, một trách nhiệm đã hòa vào máu thịt, người ta mới có thể vô thức thức dậy giữa đêm, rồi không một chút do dự bước đến nhà thờ chỉ vì sợ tiếng chuông đến muộn. Tuổi già có thể khiến ông nhìn nhầm kim đồng hồ, nhưng không thể làm ông quên lời hẹn với ngôi nhà Chúa. Có lẽ, chiếc đồng hồ chạy chính xác nhất của ông chưa bao giờ nằm trên cổ tay, mà luôn nằm trong trái tim của một người đã dành cả cuộc đời để phục vụ giáo xứ, phục vụ Chúa .
Tuổi già có thể làm nhầm giờ, nhưng không bao giờ làm nhạt đi thói quen phục vụ nhà Chúa
Câu chuyện ông Từ dậy từ 2 giờ sáng vì nhìn nhầm đồng hồ rồi nhanh chóng lan khắp giáo xứ. Người nghe ai cũng cười, nhưng sau nụ cười ấy là một sự trân trọng dành cho những con người đã dành cả tuổi “thanh xuân”, rồi cả tuổi “thất thập cổ lai hy”, để lặng lẽ gìn giữ ngôi nhà Chúa.
Nếu cách đây vài chục năm, mỗi hồi trống, mỗi tiếng chuông đều phải nhờ đến đôi tay của ông Từ, thì hôm nay, nhiều giáo xứ đã đổi khác. Tiếng trống báo lễ dần lui vào ký ức. Thay vào đó là những quả chuông lớn, nhiều nơi được vận hành bằng hệ thống điện tử hoặc có bộ trợ lực để việc kéo chuông bằng tay trở nên nhẹ nhàng hơn. Công nghệ đã giúp giảm đi phần nào sự vất vả, nhưng không làm vai trò của ông Từ trở nên nhỏ bé.
Bởi chuông điện tử chỉ biết reo đúng giờ. Chuông trợ lực chỉ giúp cánh tay bớt mỏi. Còn việc mở cửa nhà thờ mỗi sớm mai, chuẩn bị cho thánh lễ, chăm sóc khuôn viên, đón cha xứ, tiễn giáo dân ra về và giữ cho ngôi thánh đường luôn ấm cúng thì vẫn cần một con người bằng xương bằng thịt, với một trái tim biết yêu và biết phục vụ.
Có người từng ví rất hay rằng: “Máy móc có thể thay đôi tay của ông Từ, nhưng không thể thay được đôi chân đã quen đi về với nhà thờ suốt mấy chục năm, cũng không thể thay được một trái tim luôn sợ mình đến chậm hơn tiếng chuông.”
Có lẽ vì thế, điều đáng quý nhất nơi ông Từ chưa bao giờ nằm ở chùm chìa khóa trên tay hay sợi dây kéo chuông, mà nằm ở lòng trung thành với một công việc thầm lặng. Đó là sự trung thành không cần ai nhắc nhở, không cần ai giám sát, cũng chẳng cần một lời khen. Chỉ cần mỗi sáng, tiếng chuông vẫn ngân vang, nhà thờ vẫn mở cửa đón giáo dân và ngọn lửa phục vụ vẫn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thì với ông, đó đã là niềm vui lớn nhất của một đời người.
Thiên Phước
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
- 01 Nếu một người nghèo bị chặn đường đến với Bí tích Hôn phối vì tiền đóng góp, ai sẽ chịu trách nhiệm trước mặt Chúa?
- 02 Ở phòng VIP ngang khách sạn 3 sao: Sống như “vua con” – môi trường ấy đang hình thành kiểu linh mục tương lai nào ?
- 03 Từ non sông đến Giáo Hội, tinh thần “thất phu hữu trách” vẫn còn nguyên giá trị
- 04 Ban Hành giáo xứ quê tôi: Những người giữ lửa đức tin, cần mẫn “ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng”
- 05 Hơn nửa thế kỷ FABC: (Liên Hội đồng Giám mục Á Châu ) đã đạt được gì ? Đã đến lúc có một bản thống kê và báo cáo minh bạch trước Dân Chúa
