Tin nổi bật
(NSGH) Trước hết, cần khẳng định rằng bài viết này không nhằm phủ nhận giá trị thần học hay thiện ý của bài viết “Con có hứa kính trọng và vâng phục cha cùng những đấng kế vị cha không?” của GB Anh Linh, SJ. Đức vâng phục là một nhân đức cốt lõi của đời sống Kitô hữu và đã được Kinh Thánh cùng giáo huấn của Giáo hội nhiều lần khẳng định. Tuy nhiên, bài viết này tiếp cận vấn đề dưới lăng kính của một người giáo dân quan tâm đến đời sống Giáo hội, với mong muốn mở rộng phạm vi thảo luận từ đức vâng phục sang mối tương quan giữa vai trò lãnh đạo và trách nhiệm trong mô hình lãnh đạo của Giáo hội.
Một hệ thống lập luận chỉ thật sự thuyết phục khi tạo được sự quân bình giữa vai trò lãnh đạo và trách nhiệm. Nếu một bên được khai triển một cách nhất quán, còn bên kia chỉ được đề cập như một ghi chú bổ sung, thì hệ thống lập luận ấy khó tránh khỏi sự thiếu cân đối. Từ chính cách triển khai của tác giả, bài viết này sẽ đối chiếu từng luận điểm để làm rõ liệu trọng tâm có đang nghiêng quá nhiều về nghĩa vụ vâng phục của người dưới, trong khi trách nhiệm của người đảm nhận vai trò lãnh đạo trong Giáo hội lại chưa được phân tích với mức độ tương xứng. Mục đích của bài viết không phải phủ nhận giá trị của đức vâng phục, mà là góp phần nhìn nhận đầy đủ hơn nguyên tắc luôn song hành trong giáo huấn Công giáo: ở đâu có thẩm quyền, ở đó cũng phải có trách nhiệm; ở đâu có sự vâng phục, ở đó cũng phải có sự phục vụ.

Bài viết “Con có hứa kính trọng và vâng phục cha cùng những đấng kế vị cha không?” của GB Anh Linh, SJ đã thu hút sự quan tâm của nhiều độc giả, bởi cách tiếp cận vừa mang tính Kinh Thánh, vừa dựa trên thần học và giáo luật. Xuyên suốt bài viết, tác giả muốn khẳng định rằng lời hứa vâng phục trong nghi thức truyền chức không chỉ là một thủ tục mang tính ghi lễ, nhưng là một hành vi đức tin, vì đối tượng tối hậu của sự vâng phục không phải là một cá nhân, nhưng là Đức Kitô đang hành động qua vai trò lãnh đạo hợp pháp của Giáo hội. Đó là một luận điểm theo tôi thì có nền móng thần học đáng trân trọng. Tuy nhiên, chính vì đây là một chủ đề lớn, liên quan trực tiếp đến bản chất của vai trò lãnh đạo, lương tâm và đời sống hiệp thông trong Giáo hội, nên nó cũng cần được tiếp tục đào sâu từ nhiều góc nhìn khác nhau. Tôi không nhằm phủ nhận giá trị của đức vâng phục. Ngược lại, mục đích là để làm phong phú thêm những suy tư chung: Khi nói về vâng phục, liệu chúng ta đã nói đủ về trách nhiệm của vai trò lãnh đạo chưa? Khi nói đến đức tin, liệu chúng ta đã nói đủ về vai trò của lương tâm chưa? Và khi nhấn mạnh đến người được sai, liệu chúng ta đã dành đủ chỗ cho tinh thần hiệp hành mà Giáo hội hôm nay đang tha thiết mời gọi chưa?
Đâu là vị trí của đức vâng phục trong mô hình lãnh đạo của Giáo hội?
Ngay từ phần đầu, tác giả khẳng định: “Đối tượng cuối cùng của lời hứa là chính Đức Kitô, Đấng hành động qua cơ cấu phẩm trật của Hội Thánh.” Đây là một xác tín thần học quan trọng. Tuy nhiên, nếu đức vâng phục được đặt ở vị trí trung tâm của toàn bộ hệ thống lập luận mà chưa được đặt trong tương quan với mục tiêu đích thực của đời sống Kitô hữu, người đọc rất dễ có cảm giác rằng chính sự vâng phục là đích đến, thay vì chỉ là con đường dẫn đến sự hiệp thông với Thiên Chúa và việc thực thi sứ mạng của Người. Tin Mừng chưa bao giờ trình bày sự vâng phục như mục đích sau cùng. Mục đích sau cùng của đời sống Kitô hữu luôn là kết hợp với Thiên Chúa trong chân lý và tình yêu. Đức vâng phục chỉ có ý nghĩa khi phục vụ cho mục đích ấy. Đức Giêsu không vâng phục Chúa Cha vì quyền lực của Chúa Cha. Người vâng phục vì giữa Chúa Cha và Chúa Con có sự hiệp thông tuyệt đối trong tình yêu và chân lý. Chính vì vậy, thánh Phaolô mới nói Đức Kitô “đã vâng lời cho đến chết, và chết trên thập giá” (Pl 2,8). Điều làm cho sự vâng phục ấy mang giá trị cứu độ không phải chỉ vì Người đã “vâng”, nhưng vì Người hoàn toàn thi hành ý muốn cứu độ của Chúa Cha. Điều đó có nghĩa, nếu tách sự vâng phục khỏi chân lý và tình yêu, thì bản thân hành vi vâng phục không còn là một giá trị Kitô giáo trọn vẹn…
Trong bài viết, tác giả dành phần lớn nội dung để lý giải vì sao người linh mục phải trung thành với lời hứa vâng phục. Tuy nhiên, đối với nhiều giáo dân, trọng tâm không dừng lại ở việc người linh mục biết vâng lời, mà còn ở việc sự vâng phục ấy có thực sự dẫn tới việc tìm kiếm và thi hành ý muốn của Thiên Chúa hay không. Bởi lẽ, đức vâng phục chỉ phát huy trọn vẹn ý nghĩa khi trở thành con đường đưa người mục tử đến với sứ mạng phục vụ Tin Mừng. Cho nên, hai điều ấy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
Lịch sử Giáo hội cho thấy có những giai đoạn mà nhiều quyết định của con người, dù được ban hành bởi những người có quyền, sau này vẫn cần được điều chỉnh hoặc nhìn nhận lại. Chính Công đồng Vaticanô II cũng là một minh chứng rằng Giáo hội luôn biết canh tân trong sự trung thành với Tin Mừng. Nếu mọi quyết định của vai trò lãnh đạo đều mặc nhiên được xem là biểu hiện đầy đủ của ý Chúa, thì liệu sự phát triển của giáo huấn và đời sống Giáo hội có còn diễn ra hay không?
Bởi vậy, có lẽ điều cần nhấn mạnh không chỉ là “tôi có vâng phục hay không”, mà còn là “sự vâng phục ấy đang dẫn tôi đến gần Đức Kitô hơn, hay chỉ khiến tôi hoàn thành một mệnh lệnh ?” Vâng phục không phải là đích đến cuối cùng. Đó là một con đường giúp người môn đệ bước vào mầu nhiệm của Đức Kitô. Khi con đường được đồng hóa với mục đích, người ta rất dễ đánh mất điều cốt lõi của Tin Mừng. Có lẽ, đó cũng là lý do Đức Giêsu không bao giờ kêu gọi các môn đệ thuần tuý biết vâng lời, nhưng luôn mời gọi họ “hãy theo Thầy”. Theo Đức Kitô mới là cùng đích; còn vâng phục chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp con người tiến gần hơn đến Đấng mình theo.
Vai trò lãnh đạo chỉ có giá trị khi còn phục vụ chân lý
Một trong những luận điểm xuyên suốt bài viết của GB Anh Linh, SJ là: người linh mục không hứa trung thành với một cá nhân, nhưng với chức vụ Giám mục trong dòng kế vị các Tông đồ, bởi tác giả cho rằng Đức Kitô vẫn tiếp tục thi hành sứ mạng của Người qua cơ cấu phẩm trật hợp pháp của Giáo hội.
Đó là một nền móng thần học đã được Giáo hội xác quyết từ lâu. Tuy nhiên, cũng chính vì vai trò lãnh đạo phát xuất từ Đức Kitô, nên vai trò lãnh đạo không bao giờ có thể đứng cao hơn Đức Kitô. Nói cách khác, vai trò lãnh đạo không phải là nguồn mạch của chân lý, nhưng là người phục vụ chân lý. Đây là điểm mà bài viết mới chỉ đề cập một phần, nhưng có lẽ cần được khai triển sâu hơn…
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu chưa bao giờ xây dựng một mô hình quyền lực theo nghĩa đen thống trị. Trái lại, Người nhiều lần định hình lại cách nhìn về vai trò lãnh đạo. Khi các môn đệ tranh luận xem ai là người lớn nhất, Đức Giêsu không khuyến khích việc khẳng định quyền uy, nhưng nói: “Ai muốn làm đầu thì phải làm người phục vụ mọi người.” Vai trò lãnh đạo trong Giáo hội, ngay từ bản chất, là sứ vụ của người phục vụ. Điều đó có nghĩa, giá trị của vai trò lãnh đạo không nằm trước hết ở khả năng ra lệnh, mà ở khả năng phục vụ chân lý, bảo vệ công ích của Giáo hội và dẫn đưa Dân Chúa đến gần Đức Kitô hơn.
Trong bài viết, tác giả nhiều lần nhấn mạnh rằng người linh mục đặt niềm tin nơi Đức Kitô chứ không đặt nơi sự hoàn hảo của vị Giám mục. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Nhưng cũng từ đó phát sinh một hệ luận khác: nếu người tín hữu không đặt niềm tin vào sự hoàn hảo của con người, thì chính những người mang vai trò lãnh đạo cũng không thể đòi hỏi sự tín nhiệm tuyệt đối dành cho mọi quyết định của mình. Lịch sử Hội Thánh là minh chứng rõ ràng nhất, đã có những vị giáo hoàng thánh thiện, nhưng cũng có những giáo hoàng mà chính sử sách của Giáo hội nhìn nhận là yếu đuối hoặc sai lầm trong cách điều hành. Đã có những giám mục trở thành chứng nhân anh dũng của đức tin, nhưng ngược lại cũng có những trường hợp người có chức vụ phải chịu các hình phạt của giáo luật vì lạm dụng gây ra nhiều sai lầm nghiêm trọng cho Giáo hội. Chính vì thế, sự vâng phục của người linh mục đối với vai trò lãnh đạo không nên hiểu như sự tuyệt đối hóa mọi quyết định của vai trò lãnh đạo .
Thực tế mục vụ hôm nay cho thấy đức vâng phục chỉ có thể được đón nhận cách trọn vẹn khi đi cùng với sự minh bạch và trách nhiệm trong việc thực thi vai trò lãnh đạo. Những quyết định bổ nhiệm gây nhiều tranh cải, những vụ việc được xử lý thiếu sức thuyết phục, hay cách điều hành làm nảy sinh chia rẽ trong cộng đoàn đều khiến giáo dân không chỉ mong được mời gọi vâng phục, mà còn mong được lắng nghe, được giải thích và được đối thoại.
Trong xã hội hiện đại, hầu như mọi thiết chế đều đề cao nguyên tắc giải trình. Giáo hôi, dù không phải là một tổ chức chính trị, cũng không vì thế mà miễn trừ khỏi đòi hỏi của sự minh bạch và trách nhiệm. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về chủ nghĩa giáo sĩ trị, bởi khi vai trò lãnh đạo không còn được hiểu là phục vụ, nó rất dễ trở thành đặc quyền. Có lẽ vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc người linh mục trung thành với lời hứa vâng phục, mà còn ở việc vai trò lãnh đạo trong Giáo hội phải thực sự phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô – Đấng đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ. Chỉ khi đức vâng phục và tinh thần phục vụ cùng song hành, đời sống Giáo hội mới phản ánh trọn vẹn tinh thần của Tin Mừng.
Khi vai trò lãnh đạo còn phục vụ chân lý, đức vâng phục sẽ trở thành một hành vi của đức tin. Nhưng nếu vai trò lãnh đạo xa rời chân lý, thì điều cần được bảo vệ trước tiên không phải là uy tín của con người, mà là chính Tin Mừng. Qua đó, vấn đề không nằm ở việc đề cao hay hạ thấp đức vâng phục, nhưng ở chỗ đặt mọi thực tại trong Giáo hội về đúng vị trí của nó. Trong Giáo hội, không ai sở hữu chân lý, cũng không ai đứng trên chân lý. Từ giáo dân, linh mục, giám mục cho đến Đức Giáo hoàng, tất cả đều là những người được mời gọi phục vụ chân lý, mà chân lý ấy chính là Đức Kitô. Vì thế, người thi hành vai trò lãnh đạo không chỉ được trao trách nhiệm hướng dẫn, mà còn được mời gọi sống tinh thần phục vụ; còn người vâng phục không chỉ đón nhận một quyết định của con người, nhưng cùng hướng về Đức Kitô là trung tâm và cùng đích của đời sống Giáo hội.
Đức tin là cơ sở của đức vâng phục, nhưng lương tâm vẫn giữ vai trò không thể thiếu
Một trong những luận điểm được tác giả GB Anh Linh, SJ nhấn mạnh là: “Nền tảng đích thực của đức vâng phục trong đời sống tận hiến là đức tin.” Theo tác giả, người tận hiến không đặt niềm tin nơi sự hoàn hảo của vị Bề trên hay Giám mục, nhưng đặt niềm tin nơi Đức Kitô, Đấng vẫn đang hoạt động qua thẩm quyền hợp pháp của Giáo hội. Theo đánh giá của tôi, đó là một xác tín mang tính thần học quan trọng. Tuy nhiên, chính tại điểm này cũng cần làm rõ mối tương quan giữa đức tin và lương tâm. Đức tin không loại bỏ vai trò của lương tâm, nhưng soi sáng và hướng dẫn lương tâm trong việc nhận định điều thiện, sự thật và ý muốn của Thiên Chúa. Nếu đức tin khiến con người không còn phải nhận định, không còn phải chất vấn chính mình, không còn phải đối diện với những thao thức của lương tâm, thì đức tin ấy sẽ rất gần với sự lệ thuộc, chứ chưa phải là sự trưởng thành. Thiên Chúa không dựng nên con người như những cỗ máy biết thi hành mệnh lệnh. Ngay từ sách Sáng Thế, con người được ban cho tự do và trách nhiệm. Chính vì có tự do, con người mới có thể yêu; cũng chính vì có lương tâm, con người mới có thể chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa.
Đức Hồng y John Henry Newman từng gọi lương tâm là “vị đại diện đầu tiên của Đức Kitô trong tâm hồn con người.” Cách diễn đạt ấy không nhằm đặt lương tâm cao hơn Giáo hội, nhưng nhắc rằng Thiên Chúa nói với con người không chỉ qua cơ cấu Giáo hội, mà còn qua lương tâm đã được giáo dục và soi sáng bởi Tin Mừng. Trong bài viết, tác giả có nhấn mạnh rằng “đức tin không làm ta mù trước thực tế.” Đây là một nhận định rất đáng chú ý. Nhưng nếu đức tin không làm ta mù trước thực tế, thì cũng phải nói thêm rằng đức tin không làm cho lương tâm trở nên thừa thãi. Điều này, chính các Tông đồ là minh chứng rõ nhất. Các ngài luôn vâng phục Giáo hội sơ khai, nhưng khi Thượng Hội đồng Do Thái cấm các ngài rao giảng về Đức Giêsu, các ngài đã trả lời: “Phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người ta.” (Cv 5,29).
Điều đáng lưu ý là câu nói ấy không xuất phát từ tinh thần nổi loạn, mà từ một lương tâm được soi sáng bởi đức tin. Các Tông đồ không chống lại vai trò lãnh đạo vì ghét các nhà lãnh đạo; các ngài chỉ từ chối khi vai trò lãnh đạo đi ngược điều Thiên Chúa đòi hỏi. Đó là một nguyên tắc rất quan trọng của thần học Công giáo: lương tâm không đối lập với đức tin; lương tâm được đức tin thanh luyện và hướng dẫn. Trong đời sống Giáo hội hôm nay, nguyên tắc ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Một linh mục có thể thao thức trước một quyết định mục vụ. Một tu sĩ có thể băn khoăn về cách điều hành của cộng đoàn. Một giáo dân có thể đau lòng trước những điều mình chứng kiến trong giáo xứ hay giáo phận. Những thao thức ấy, tự bản chất, không phải là thiếu đức tin. Điều quyết định nằm ở cách họ đối diện với những thao thức đó: bằng sự khiêm tốn hay kiêu ngạo; bằng tinh thần hiệp thông hay đối kháng; bằng khát vọng tìm kiếm ý Chúa hay chỉ để bảo vệ quan điểm cá nhân…
Lương tâm không phải là giấy phép để ai cũng có thể nhân danh mình chống lại mọi quyết định của Giáo hội. Nhưng ngược lại, đức vâng phục cũng không thể trở thành lý do để con người ngừng lắng nghe tiếng nói của lương tâm.
Nếu một ngày nào đó người tín hữu chỉ còn biết hỏi: “Bề trên nói gì?”, mà không còn biết hỏi: “Thiên Chúa đang mời gọi tôi điều gì?”, thì đời sống đức tin sẽ đứng trước một nguy cơ lớn. Khi ấy, con người có thể vẫn rất vâng phục, nhưng chưa chắc đã trưởng thành trong đức tin.
Có lẽ, sự trưởng thành Kitô giáo không nằm ở chỗ con người không còn phải nhận định, nhưng ở chỗ càng trưởng thành, họ càng biết phân định trong ánh sáng của Tin Mừng, trong sự hiệp thông với Giáo hội và với một lương tâm ngay thẳng.
Xâu chuỗi lại, trong ngày phải trả lẽ trước Thiên Chúa, không ai có thể nói rằng: “Con chỉ làm theo lệnh.” Mỗi người vẫn phải trả lời bằng chính lương tâm của mình về những điều mình đã chọn, đã làm và đã không làm. Đức tin giúp con người biết vâng phục. Nhưng chính lương tâm được đức tin soi sáng mới giúp con người biết vâng phục điều gì, vâng phục vì ai và vâng phục để làm gì.
Hiệp hành không chỉ là “người sai” và “người được sai”
Một điểm đáng chú ý khác trong bài viết của GB Anh Linh, SJ là tác giả nhiều lần sử dụng hình ảnh “người sai” và “người được sai” để giải thích bản chất của đức vâng phục. Theo lập luận của bài viết, Đức Giêsu được Chúa Cha sai đến; linh mục được Giám mục sai đi; tu sĩ được Bề trên sai đi. Vì thế, điều quan trọng không chỉ là thi hành một công việc, mà là thi hành ý muốn của Đấng đã sai mình.
Về mặt thần học, cách trình bày ấy hoàn toàn có cơ sở trong Kinh Thánh. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở mô hình “người sai – người được sai”, có lẽ vẫn chưa phản ánh đầy đủ khuôn mặt của Giáo hội mà Công đồng Vaticanô II và đặc biệt là tiến trình Hiệp hành hôm nay đang mời gọi.
Hiệp hành không phủ nhận vai trò lãnh đạo, nhưng cũng không hiểu vai trò lãnh đạo chỉ như một dòng chảy từ trên xuống dưới. Hiệp hành trước hết là cùng nhau bước đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Trong hành trình ấy, Giám mục có sứ mạng lãnh đạo, linh mục có trách nhiệm cộng tác, tu sĩ có đặc sủng riêng, còn giáo dân cũng không phải là những người chỉ biết lắng nghe và thi hành. Mỗi thành phần đều có tiếng nói, có kinh nghiệm đức tin và có trách nhiệm xây dựng Giáo hội.
Đó cũng là lý do Bộ Giáo luật nhìn nhận các Kitô hữu có quyền, và trong những trường hợp thích hợp còn có bổn phận, trình bày ý kiến của mình vì thiện ích của Giáo hội, với sự kính trọng dành cho các mục tử và trong tinh thần hiệp thông. Quyền được phát biểu ấy không đối lập với đức vâng phục; trái lại, nó là một phần của đời sống hiệp thông trưởng thành và tự do.
Thực tế mục vụ cho thấy, không ít quyết định của các mục tử đã được điều chỉnh sau khi lắng nghe ý kiến của linh mục, tu sĩ và giáo dân. Điều đó không làm suy giảm trách nhiệm hay sứ vụ của Giám mục; trái lại, còn làm nổi bật bản chất phục vụ của vai trò lãnh đạo trong Giáo hội. Một người lãnh đạo biết lắng nghe không phải là người thiếu quyết đoán, mà là người đủ bản lĩnh để đối thoại, đủ khiêm tốn để đón nhận những góp ý chính đáng và đủ can đảm để điều chỉnh khi cần thiết.
Ngay trong Tân Ước, sự kiện Công đồng Giêrusalem (Cv 15) là một minh họa rõ nét cho tinh thần hiệp thông trong việc đưa ra những quyết định quan trọng của Giáo hội. Khi nảy sinh tranh luận về việc người ngoại có phải chịu phép cắt bì hay không, các Tông đồ không đơn phương quyết định, nhưng cùng lắng nghe, trao đổi, suy xét và đi đến một quyết định chung dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Quyết định ấy không phải là ý chí của một cá nhân, mà là kết quả của sự hiệp thông và đồng trách nhiệm. Vì thế, thư gửi các cộng đoàn đã khẳng định: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28).
Nếu chỉ nhấn mạnh đến việc người dưới phải biết vâng phục, mà chưa nói đủ về việc người trên phải biết lắng nghe, thì mô hình ấy rất dễ bị hiểu như một cơ cấu quản trị hơn là một cộng đoàn hiệp thông.
Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh Giáo hội hôm nay. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng hiệp hành không phải là một khẩu hiệu, nhưng là một cách sống của Giáo hội. Một Giáo hội hiệp hành là Giáo hội biết lắng nghe Chúa Thánh Thần qua nhiều tiếng nói khác nhau, chứ không chỉ qua một chiều từ người lãnh đạo.
Dĩ nhiên, lắng nghe không có nghĩa là dân chủ theo kiểu đa số quyết định chân lý. Chân lý không được biểu quyết. Nhưng việc lắng nghe giúp vai trò lãnh đạo phân định tốt hơn, tránh những quyết định chủ quan và làm cho các quyết định ấy được đón nhận trong sự hiệp thông.
Có lẽ vì thế, khi suy tư về lời hứa vâng phục của người linh mục, cũng cần đồng thời nhìn đến trách nhiệm của những người thi hành vai trò lãnh đạo trong việc xây dựng một môi trường để người dưới có thể bày tỏ ý kiến trong sự tôn trọng, tin tưởng và hiệp thông. Chỉ khi tiếng nói chân thành được lắng nghe và đón nhận, đức vâng phục mới có điều kiện được sống cách trưởng thành và tự do.
Đức vâng phục sẽ luôn là một nhân đức cao đẹp. Nhưng nhân đức ấy sẽ tỏa sáng hơn khi được đặt trong một Giáo hội biết lắng nghe, biết đối thoại và cùng nhau nhận định ý muốn của Thiên Chúa. Đó cũng chính là tinh thần hiệp hành mà Giáo hội hoàn vũ đang từng bước thực hiện: không làm suy giảm vai trò lãnh đạo, nhưng giúp vai trò ấy trở về đúng bản chất của mình, là một sứ vụ phục vụ sự hiệp nhất trong chân lý và đức ái.
Vai trò lãnh đạo có đang phản chiếu khuôn mặt Đức Kitô?
Khép lại bài viết, GB Anh Linh, SJ đặt một câu hỏi rất đẹp: “Vì ai mà tôi vâng phục?” Và câu trả lời của tác giả rất rõ ràng: người linh mục vâng phục vì Đức Kitô, Đấng vẫn tiếp tục hướng dẫn Hội Thánh qua thẩm quyền hợp pháp mà Người đã thiết lập.
Theo tôi, đó là một kết luận mang chiều sâu thần học. Tuy nhiên, nếu tiếp tục suy tư từ chính lập luận ấy, cũng cần mở rộng vấn đề sang một khía cạnh không kém phần quan trọng: vai trò lãnh đạo trong Giáo hội phải luôn phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô. Đây không phải là một cách nhìn mang tính đối lập hay xét đoán các mục tử, nhưng là một tiêu chuẩn mà mọi người được trao trách nhiệm lãnh đạo trong Giáo hội đều được mời gọi không ngừng hướng tới. Bởi lẽ, vai trò lãnh đạo trong Giáo hội không phải là một đặc quyền để gìn giữ, mà trước hết là một sứ vụ để phục vụ.
Đức Giêsu chưa bao giờ đồng hóa vai trò lãnh đạo với quyền lực. Trước khi trao sứ vụ cho các Tông đồ, Người đã quỳ xuống rửa chân cho họ. Trước khi sai các ông đi rao giảng, Người dạy rằng: “Ai muốn làm đầu anh em thì phải làm người phục vụ anh em.” Đó không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà còn là khuôn mẫu của vai trò lãnh đạo trong Nước Thiên Chúa. Vì thế, mọi vai trò lãnh đạo trong Giáo hội chỉ có thể được hiểu đúng khi được nhìn dưới ánh sáng của Đức Kitô. Một vị Giám mục phản chiếu Đức Kitô không phải vì ngài có quyền bổ nhiệm hay điều chuyển linh mục, nhưng vì ngài biết sử dụng trách nhiệm được trao để xây dựng sự hiệp nhất, bảo vệ công lý và chăm sóc đoàn chiên. Một linh mục biểu lộ khuôn mặt của Đức Kitô không phải chỉ vì biết vâng phục, nhưng vì trong sự vâng phục ấy vẫn gìn giữ được trái tim của người mục tử, một lương tâm ngay thẳng và một tình yêu chân thành đối với Giáo hội. Một giáo dân biểu lộ khuôn mặt của Đức Kitô không phải vì luôn đồng tình với mọi quyết định, nhưng vì biết góp ý với lòng kính trọng, biết đối thoại trong sự thật và luôn đặt lợi ích của Giáo hội lên trên những cảm xúc hay quan điểm cá nhân.
Nếu mỗi thành phần đều chỉ đòi hỏi người khác phải sống đúng vai trò của họ, Giáo hội sẽ rất dễ rơi vào những đối lập: người lãnh đạo đòi hỏi sự vâng phục, người dưới đòi hỏi sự minh bạch; người có quyền nói đến kỷ luật, người không có quyền nói đến công bằng. Nhưng Đức Kitô không xây dựng Giáo hội trên những đòi hỏi lẫn nhau. Người xây dựng Giáo hội trên sự hoán cải của từng người.
Người thi hành vai trò lãnh đạo phải không ngừng hoán cải để việc lãnh đạo không trở thành sự thống trị. Người vâng phục cũng phải không ngừng hoán cải để đức vâng phục không trở thành sự miễn cưỡng hay cam chịu. Người góp ý cũng phải không ngừng hoán cải để tiếng nói của mình không trở thành sự công kích hay kết án. Và người biết lắng nghe cũng phải không ngừng hoán cải để không xem mọi ý kiến khác biệt là biểu hiện của sự chống đối.
Có lẽ, khủng hoảng lớn nhất của Giáo hội hôm nay không nằm ở việc thiếu vai trò lãnh đạo, cũng không nằm ở việc thiếu đức vâng phục. Điều Giáo hội cần hơn cả là một nền văn hóa trong đó vai trò lãnh đạo và đức vâng phục cùng được thanh luyện dưới ánh sáng của Tin Mừng.
Khi vai trò lãnh đạo quên mất mình chỉ là người phục vụ Đức Kitô, vai trò lãnh đạo sẽ trở thành gánh nặng. Khi đức vâng phục quên mất mình chỉ là con đường để đến với Đức Kitô, đức vâng phục sẽ trở thành sự phục tùng. Nhưng khi cả hai cùng quy hướng về Đức Kitô, vai trò lãnh đạo sẽ trở thành sự phục vụ, còn đức vâng phục sẽ trở thành một hành vi của tình yêu.
Có lẽ, đó mới là điều mà Giáo hội luôn mong muốn nơi mọi thành phần Dân Chúa: không phải một Giáo hội chỉ nhấn mạnh đến quyền hạn của người lãnh đạo hay bổn phận của người dưới, nhưng là một Giáo hội trong đó mọi vai trò lãnh đạo đều biểu lộ khuôn mặt Đức Kitô, mọi sự vâng phục đều quy hướng về Người và mọi quyết định đều được soi sáng bởi chân lý Tin Mừng.
Nhìn lại toàn bộ hành trình hơn hai ngàn năm, Giáo hội đứng vững không phải vì mọi người lãnh đạo đều hoàn hảo, cũng không phải vì mọi tín hữu đều vâng phục tuyệt đối, nhưng vì Đức Kitô luôn là Đầu của Giáo hội. Chính Người là khuôn mẫu của mọi vai trò lãnh đạo, là điểm quy chiếu của mọi sự vâng phục và là nền móng của hành trình hiệp hành mà Giáo hội không ngừng theo đuổi.
Thiên Phước
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tin Mừng theo thánh Matthêu 20,25–28.
Tin Mừng theo thánh Máccô 10,42–45.
Tin Mừng theo thánh Luca 22,24–27.
Tin Mừng theo thánh Gioan 13,1–15.
Sách Công vụ Tông đồ 15,1–29.
Thư gửi tín hữu Philípphê 2,5–11.
Thư gửi tín hữu Do Thái 13,17.
Thư gửi tín hữu Rôma 12,2.
Bộ Giáo luật 1983, điều 212; điều 273.
Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1776–1802; 1897–1904; 1551.
Lumen Gentium, số 27.
Gaudium et Spes, số 16.
Evangelii Gaudium, số 24; 31.
Fratelli Tutti.
Tài liệu Tổng hợp Thượng Hội đồng về Hiệp hành.
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
- 01 Nếu một người nghèo bị chặn đường đến với Bí tích Hôn phối vì tiền đóng góp, ai sẽ chịu trách nhiệm trước mặt Chúa?
- 02 Ở phòng VIP ngang khách sạn 3 sao: Sống như “vua con” – môi trường ấy đang hình thành kiểu linh mục tương lai nào ?
- 03 Từ non sông đến Giáo Hội, tinh thần “thất phu hữu trách” vẫn còn nguyên giá trị
- 04 2 giờ sáng, cả xứ còn chìm trong giấc ngủ, chỉ có ông Từ “đi làm ca đêm” với Chúa
- 05 Ban Hành giáo xứ quê tôi: Những người giữ lửa đức tin, cần mẫn “ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng”
